Tại sao những vận động viên đấu kiếm đẳng cấp lại thành công trong một môn thể thao mà những quyết định phải được đưa ra trong vài phần nghìn giây? Một nghiên cứu mới công bố trên Cortex gợi ý rằng bí quyết không chỉ nằm ở phản xạ nhanh hơn—mà còn bởi một hiện tượng thị giác và thần kinh gọi là mắt yên tĩnh (quiet eye).
Tác giả nghiên cứu mô tả cách đôi mắt vẫn tập trung vào mục tiêu trước mỗi đòn tấn công, như thể giúp não bộ lọc bỏ những tiếng ồn xung quanh dưới áp lực. Nghiên cứu của Andrada Vincze cùng cộng sự, Các mối quan hệ giữa hành vi nhìn và hiệu suất đấu kiếm của các vận động viên có trình độ cao, đã dùng công nghệ theo dõi mắt để chứng minh rằng những pha “chạm thành công” thường được tiền hành sau những lần nhìn dừng cuối cùng kéo dài hơn rõ rệt so với những lần không thành công.
Hiệu ứng Mắt Yên Tĩnh: Lợi thế của việc duy trì ánh nhìn tập trung lâu ở mục tiêu trước khi bắt đầu động tác đã được ghi nhận ở những hoạt động có thể tự định thời gian như đánh golf hay ném bóng rổ phạt, nhưng nghiên cứu này mở rộng lợi thế đó cho một môn thể thao nhanh và cạnh tranh như đấu kiếm. Các vận động viên đỉnh cao thể hiện thời gian mắt yên tĩnh (lần nhìn cuối cùng tập trung vào mục tiêu) kéo dài hơn trước những đòn tấn công thành công so với những lần không thành công. Trước đó, nhóm tác giả cũng từng ghi nhận những phát hiện tương tự trong môn bóng bàn khi họ quan sát ánh nhìn tập trung vào phía đối thủ hoặc khu vực hẹp trên bàn.
Công kích và Phòng thủ: Trong cuộc sống thường ngày, mắt chúng ta hay di chuyển nhanh từ điểm này sang điểm khác để quét môi trường xung quanh. Những chuyển động mắt nhanh này gọi là các pha saccade, thuộc phần chuyển động mắt saccadic. Ở nghiên cứu đấu kiếm, các tác giả nhận thấy số lần nhìn dừng nhiều hơn khi phòng thủ so với tập trung duy nhất ở tấn công.
Ứng dụng Trong Đời Sống: Hành vi ánh nhìn này có thể áp dụng vào các nhiệm vụ đòi hỏi phối hợp nhận thức-vận động dưới áp lực khác, từ tennis, pickleball cho đến lái xe trong phố đông. Ví dụ, trong tennis, tay vợt huyền thoại Roger Federer nổi tiếng với việc giữ mắt và đầu nhìn theo bóng khi nó chạm và bật lại khỏi vợt. Hiện tượng này cũng được nghiên cứu trong biểu hiện chuyên môn của các bác sĩ phẫu thuật tối thiểu và trong đào tạo phẫu thuật.
Giáo sư Joan Vickers là người khởi xướng lý thuyết mắt yên tĩnh vào thập niên 1980. Bà phân tích hành vi nhìn của các vận động viên bóng rổ cấp quốc gia trong các tình huống ném phạt và báo cáo rằng những vận động viên chuyên nghiệp giữ lần nhìn dừng cuối cùng lâu hơn trước khi bắt đầu động tác so với người không chuyên.
Bà sau đó gọi đây là “lần nhìn cuối cùng” hay “ánh nhìn theo dõi” trong phạm vi góc nhìn ba độ và hướng thẳng vào một mục tiêu cụ thể trong môi trường, kéo dài ít nhất 100 mili giây (một phần mười giây). Lĩnh vực nghiên cứu này đã mở rộng sang các ứng dụng huấn luyện nhằm nâng cao hiệu suất trong nhiều lĩnh vực từ thể thao đến y học.
Hạn chế. Các nghiên cứu hành vi nhìn trong đấu kiếm và bóng bàn chỉ thực hiện trên số lượng nhỏ người tham gia được chọn lọc, dù vậy cũng mở rộng được nền tảng nghiên cứu trước đó về hành vi ánh nhìn trong thể thao. Sự khác biệt về thời gian nhìn dừng thường là vấn đề mức độ chứ không phải có hoặc không có. Mình cũng tự hỏi, liệu cách nhìn tập trung siêu hẹp này có thể song hành thế nào với việc quan sát vùng rộng nhờ tầm nhìn ngoại vi mà không cần quay đầu. Ví dụ trong bóng chày hay bóng đá, người chơi dùng tầm nhìn ngoại vi để bao quát toàn bộ sân mà không phải chuyển hướng mắt hay đầu.
Chuyển động mắt saccadic được điều khiển bởi vùng trường nhìn trước trán trong thùy trán cùng phối hợp với nhiều vùng khác trên não. Nghiên cứu này không đi sâu vào cách não liên kết hành vi thị giác với kỹ năng vận động bên dưới, nhưng việc tập trung thị giác vào mục tiêu có thể giúp cải thiện sự tập trung chú ý, chống lại sự xao nhãng, từ đó lập kế hoạch và thực hiện động tác khéo léo. Các nghiên cứu thần kinh học đã chỉ ra vai trò của Mạng Lưới Chú Ý Dorsal trong não, bao gồm vùng trường nhìn trước trán và vùng thùy đỉnh, như sự kết nối giữa xử lý thị giác và thể hiện vận động.
Source : www.psychologytoday.com







