Bài viết này được đồng tác giả cùng Tiến sĩ Nick Kerry, một nhà nghiên cứu khoa học xã hội tại Đại học Vienna.
Trong nhiều thập kỷ, các nhà tâm lý học đã quan sát thấy một quy luật bất biến: những người tín ngưỡng thường báo cáo rằng họ cảm thấy hạnh phúc và hài lòng với cuộc sống hơn so với những người không tin. Nhưng tại sao điều này xảy ra thì lại là điều khó nắm bắt hơn nhiều. Phải chăng là vì sự hỗ trợ xã hội khi được thuộc về một cộng đồng đức tin? Là bởi một cảm giác ý nghĩa sâu sắc hơn? Hy vọng trong nghịch cảnh? Hay có thể, như triết gia thời trung cổ Thomas Aquinas từng gợi ý, đơn giản chỉ là sự an ủi khi chiêm nghiệm về Thiên Chúa?
Nhiều nghiên cứu về điều này sử dụng một phương pháp khá đơn giản: các nhà nghiên cứu đặt giả thuyết về điều họ nghĩ có thể tạo nên mối liên kết giữa tôn giáo và hạnh phúc, chẳng hạn như việc được là thành viên của một cộng đồng gắn bó. Sau đó, người ta đo lường mức độ gắn bó cộng đồng đó và xem xét khi kiểm soát yếu tố này, điều gì xảy ra với mối quan hệ giữa sự thỏa mãn cuộc sống và tín ngưỡng. Nếu mối liên hệ đó vẫn không thay đổi, thì cộng đồng không phải là nguyên nhân. Nếu mối liên hệ giảm đi, các nhà khoa học có thể bắt đầu tin rằng tôn giáo tác động đến hạnh phúc thông qua việc hình thành cộng đồng.
Tại Penn Primals Project, chương trình nghiên cứu chính của chúng mình tập trung vào niềm tin nguyên thủy về thế giới—tức là những giả định cơ bản nhất mà mỗi người có về bản chất của thực tại. Có tổng cộng 26 niềm tin nguyên thủy, như niềm tin rằng thế giới là dồi dào hay cằn cỗi, thú vị hay nhàm chán, và nhiều thứ nữa. Những niềm tin này không phải là giáo lý tôn giáo hay đặc điểm tính cách, mà là những quan điểm về những gì thực sự đúng của thế giới nói chung. Các nhà nghiên cứu nghi ngờ rằng chúng có thể như những thấu kính, tô màu cách con người giải mã những trải nghiệm và thông tin mới.
Trong nghiên cứu mới đây của mình, được đăng trên Journal of Positive Psychology, chúng mình đã phân tích dữ liệu từ tám mẫu lớn, với hơn 3.000 người trưởng thành ở Mỹ, sử dụng nhiều cách đo khác nhau về hạnh phúc và tín ngưỡng. Qua tất cả, mình vẫn thấy một mối liên hệ bền vững như xưa: người có đức tin thường hạnh phúc hơn trung bình.
Có niềm tin nguyên thủy nào đóng vai trò đặc biệt trong mối liên hệ này không?
Trong mẫu này qua mẫu khác, một niềm tin nguyên thủy luôn nổi bật nhất
Điều này không chỉ xảy ra ở một vài mẫu, mà thực sự rất nhất quán trên tất cả. Không có niềm tin nào khác giải thích được mối liên hệ tốt hơn. Vậy nên, không chỉ đơn giản là người tín ngưỡng thường nhìn nhận cuộc sống lạc quan hơn, họ phải lạc quan theo cách rất đặc biệt này.
Niềm tin rằng thế giới “Cần mình” giải thích trọn vẹn mối liên hệ giữa tín ngưỡng và hạnh phúc
Qua tất cả các mẫu và các dạng tín ngưỡng chúng mình khảo sát, những người có đức tin có nhiều khả năng tin rằng thế giới cần chính họ. Niềm tin này phải có mặt để người tín ngưỡng nhận được “cú hích” về hạnh phúc.
Khi kiểm soát niềm tin này, tín ngưỡng không còn dự đoán được mức độ hạnh phúc nữa.
Dù người tham gia nghiên cứu là những người khỏe mạnh, những người đang sống với bệnh tật hay từng trải qua chấn thương tinh thần, kết quả này vẫn được duy trì.
Niềm tin ấy thực tế là gì?
Niềm tin này mô tả thế giới như một bức tranh ghép khổng lồ, trong đó có một mảnh duy nhất—đặc biệt và quan trọng—đang thiếu, và bạn chính là mảnh đó. Chính bạn, cụ thể là bạn, đóng vai trò đặc biệt trong thế gian này. Bạn không phải là một phần tử dễ thay thế trong máy móc lạnh lùng của vũ trụ.
Để đo lường niềm tin này, người tham gia nghiên cứu cho biết họ đồng ý hay không đồng ý bao nhiêu với bốn phát biểu sau:
- Vũ trụ cần tôi cho điều gì đó quan trọng.
- Thế giới cần tôi và những nỗ lực của tôi.
- Cuộc đời có một phần vai trò quan trọng dành cho tôi.
- Cảm giác thế giới thực ra không cần tôi cho điều gì.* (câu này được đảo ngược kết quả)
Điều quan trọng không phải là sự tự hào, mà là sự phù hợp giữa nhu cầu và bản thân.
Điều cần nhấn mạnh, niềm tin này không giống với chủ nghĩa tự ái hay sự tự quan trọng. Nhiều nghiên cứu cho thấy những người tin mạnh mẽ rằng “thế giới cần mình” chưa hẳn nghĩ rằng họ giỏi hơn người khác—họ chỉ cảm nhận họ có một vai trò cụ thể phải đảm nhận. Một bác sĩ có thể cảm thấy bệnh viện rất cần cô ấy; một người cha có thể tin rằng con cái rất cần mình; những nhà hoạt động xã hội có thể tin rằng họ đóng góp điều đặc biệt cho mục tiêu của mình.
Tại sao điều này lại có ý nghĩa—dành cho tất cả mọi người
Với những người tín ngưỡng, có thể có những cách mà đức tin của họ củng cố thêm niềm tin nguyên thủy này. Nhiều truyền thống tôn giáo vốn dạy rằng mỗi cá nhân đều có mục đích thiêng liêng, rằng cuộc đời của họ hòa nhập vào một kế hoạch lớn hơn. Bằng cách nhấn mạnh các giáo lý ấy, có lẽ người tin đạo có thể tận hưởng hạnh phúc sâu sắc hơn nữa.
Các bài đọc thiết yếu về Hạnh phúc
Những kết quả này cũng rất mang tính khích lệ cho những người không theo tôn giáo. Việc cảm nhận thế giới là một nơi cần bạn không nhất thiết phải dựa vào đức tin tôn giáo.
Cảm giác mình có ích không cần phải đến từ con đường sự nghiệp. Người ta có thể tìm thấy nó trong vai trò làm cha mẹ, người chủ nuôi thú cưng, hay người bạn tổ chức những bữa tiệc âm nhạc khiến mọi người gắn kết.
Nghiên cứu của chúng mình gợi ý rằng người không tín ngưỡng có thể tìm thấy con đường riêng đến hạnh phúc, có thể đó là điều họ chưa từng nghĩ tới: dù không dựa vào đức tin tôn giáo, họ vẫn có thể xây dựng niềm tin “thế giới cần mình” qua sự suy ngẫm, qua phục vụ và các vai trò ý nghĩa như làm tình nguyện, chăm sóc người khác, làm mentor, hoặc các hoạt động sáng tạo.
Cần lưu ý những gì và hướng nghiên cứu tiếp theo
Chúng ta nên nhớ rằng những kết quả này dựa trên các mối tương quan—việc giải thích bằng thống kê không đồng nghĩa với giải thích nguyên nhân—và không chứng minh niềm tin “thế giới cần mình” trực tiếp tạo ra hạnh phúc. Bước tiếp theo trong nghiên cứu là thử xem liệu niềm tin này có thể được củng cố một cách có chủ ý hay không—có thể bằng cách giúp mọi người nhận ra những nơi mà nỗ lực của họ thực sự quan trọng—và liệu điều đó có dẫn đến sự gia tăng bền vững về hạnh phúc hay không. Chúng mình hy vọng các thí nghiệm tương lai có thể kiểm chứng khả năng tăng cường niềm tin “thế giới cần mình” trực tiếp—có thể bằng cách hướng dẫn mọi người quan sát ảnh hưởng của hành động mình đến người khác hay đóng góp của mình vào một điều lớn lao hơn. Nếu thành công, các nhà nghiên cứu sẽ có thể tìm hiểu cách mà điều này làm tăng hạnh phúc và ý nghĩa cuộc sống.
Tóm gọn lại
Con người ta phát triển mạnh khi cảm thấy mình được cần đến. Được cần đến là cảm giác thuộc về, là cảm giác mình quan trọng. Niềm tin tôn giáo có thể góp phần gia tăng hạnh phúc, nhưng thật ra điều đó thường đi cùng với niềm tin rằng vũ trụ có một vai trò dành cho chính bạn. Dù bạn có quan điểm tôn giáo ra sao, việc tìm được vai trò đó—hay đơn giản là nhận biết rõ hơn về những vai trò quan trọng bạn đang có—có thể khiến cuộc sống bạn trở nên hạnh phúc hơn.
Source : www.psychologytoday.com







