“Mình hay quên hơn dạo này. Điều đó có phải bình thường khi tuổi già hay mình đang bị dementia?“
Mình đã bắt bài viết trước của mình bằng câu hỏi này và suy ngẫm về cách mà chú ý giao thoa với ký ức của chúng ta. Trước hết, chúng ta cần sự chú ý để ghi lại một sự kiện hay một thông tin vào bộ nhớ.
Hôm nay, mình muốn tập trung vào một khía cạnh khác của câu hỏi này. Giả sử rằng chúng ta đã ghi lại ký ức đó, điều gì khiến chúng ta quên nó?
Thần kinh học đã tập trung nghiên cứu ký ức một cách chi tiết trong vài thập kỷ gần đây, nhưng các nghiên cứu về “quên” — mặt đối lập của nó — thì có phần ít hơn. Một ví dụ: tìm kiếm trên PubMed với từ “memory” (17 tháng 6, 2026) cho ra hơn 460.000 bài báo, trong khi “forgetting” chỉ ra 16.000, khoảng 3,5 phần trăm.
Nhưng hiểu được cơ chế của việc quên có thể quan trọng ngang với việc hiểu về ký ức.
Vai trò của việc quên
Một trong những tiến bộ cơ bản về hiểu biết ký ức là nhận ra rằng ký ức của chúng ta là một hiện tượng động. Chúng ta thậm chí có thể gọi đó là một sự tái dựng bởi não bộ, hơn là một bản ghi thụ động của các sự kiện.
Sự chuyển đổi góc nhìn này cho phép chúng ta hiểu rằng “quên” cũng có thể phục vụ một mục đích.
Quên không phải là thất bại của ký ức; đó là hệ quả của những quá trình cho phép não bộ ưu tiên thông tin giúp chúng ta điều hướng và hiểu thế giới.
Hãy tưởng tượng nhớ mọi chi tiết của mỗi ngày với độ rõ như nhau. Mọi bữa sáng, mọi hóa đơn, mọi cuộc trò chuyện. Hệ thống như vậy không phải là một món quà mà là một gánh nặng. Để hiệu quả, não phải nén, tóm tắt và loại bỏ. Việc quên không phải là kẻ thù của ký ức. Việc quên tăng cường tính linh hoạt trong hành vi và loại bỏ thông tin không liên quan. Nó giống như việc dọn dẹp đồ đạc — để nhà cửa gọn gàng hơn, ngăn nắp hơn.
Rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD) và các rối loạn sức khỏe tâm thần khác có thể xuất hiện khi ký ức giữ chúng ta trong những vòng lặp tái diễn của đau khổ, suy nghĩ xâm nhập và những xung lực không mong muốn. Qua nhiều truyền thống — từ Phật giáo đến tâm lý trị liệu hiện đại — nhiều cách tiếp cận để chữa lành nỗi khổ của con người đều có một chủ đề chung: học cách nới lỏng những ký ức, suy nghĩ và các khuôn mẫu không còn phục vụ ta nữa.
Vậy thì, việc quên thực tế là một công cụ mạnh mẽ.
Làm sao chúng ta quên được? Nghệ thuật của việc quên là gì?
Rất khó để “quên” theo ý muốn hay theo mệnh lệnh, cũng như khó để ngủ khi chỉ ra lệnh cho mình.
Có lẽ chìa khóa để hiểu việc quên nằm ở việc hiểu cách chúng ta nhớ.
Bí mật của việc nhớ
Trong vô số điều ta gặp mỗi ngày, chỉ một phần rất nhỏ trở thành ký ức.
Sự lặp lại nói với não rằng thông tin đó có thể hữu ích lần nữa.
Sự chú ý nói với não cái gì xứng đáng được lưu vào kho lưu trữ. Ký ức không chỉ là một bản ghi cuộc đời chúng ta. Nó là dư âm của những gì chúng ta đã chú ý.
Đó là lý do tại sao chúng ta, phần nào đó, có thể kiểm soát và định hình ký ức của mình. Chúng ta có thể tập trung vào những gì muốn chú ý và lặp lại nó. Theo thời gian, những ký ức không được dùng sẽ chắc chắn phai đi.
Cảm xúc nói với não rằng điều gì đó quan trọng. Hải mã (hippocampus) rất gần với trung tâm cảm xúc của ta — hạch hạnh nhân (amygdala). Nếu có một mối đe dọa, ta cần nhớ để tránh lặp lại. Nỗi sợ và có lẽ cả cơn giận, sốc, hay thất vọng đều giúp trong bối cảnh này.
Một cách nghĩ về cảm xúc là nó đóng vai trò như một cây bút đánh dấu. Nó nói với não: “Cái này quan trọng. Hãy nhớ nó.”
Nhưng ký ức và cảm xúc, mặc dù liên kết sâu sắc, không giống nhau hoàn toàn.
Trong một thí nghiệm với bệnh nhân Alzheimer đã mất khả năng nhớ những điều mới, người ta chia thành hai nhóm. Một nhóm xem một phim hài và nhóm kia xem một phim buồn. Sau đó, các đối tượng không thể nhớ cốt truyện của phim, nhưng cảm xúc do phim gây ra vẫn còn lại. Những người xem phim buồn vẫn buồn hơn, và những người xem phim vui vẫn vui hơn, mặc dù họ hầu như không còn hay hoàn toàn không nhớ vì sao họ có cảm xúc đó.
Gắn ký ức với cảm xúc là cách tốt nhất để nhớ. Đó là lý do vì sao ta dễ nhớ ngày cưới, hoặc khoảnh khắc đội thể thao yêu thích của mình vô địch, hơn là nhớ mình đã ăn gì vào một buổi trưa tẻ nhạt thứ Ba. Và khi ký ức gắn với cảm xúc tiêu cực, nó càng khó xóa hơn.
Thần kinh học của việc quên
Thần kinh học chỉ mới bắt đầu hiểu cơ chế đứng sau “quên.”
Trước đây, các nhà thần kinh nghĩ rằng việc quên chỉ đơn thuần là phai nhạt thụ động của ký ức theo thời gian. Ngày càng có bằng chứng cho thấy ngoài sự suy giảm thụ động đó, còn tồn tại một quá trình sinh học của “quên chủ động” với các cơ chế ở mức phân tử, cũng như ở mức mạng lưới hệ thống.
Những mạng lưới chuyên biệt tham gia lưu trữ ký ức, đôi khi gọi là các tế bào engram, dường như liên tục được tái tạo suốt đời. Giấc ngủ, trải nghiệm mới, hoạt động thể chất, và thậm chí việc sinh ra các tế bào thần kinh mới có thể giúp não cập nhật những ký ức cũ và tạo chỗ cho những ký ức mới.
Các nghiên cứu cũng bắt đầu chỉ ra rằng những tình trạng như lo âu, rối loạn căng thẳng sau chấn thương, rối loạn ám ảnh cưỡng chế, và nghiện có thể liên quan đến sự suy giảm trong khả năng quên chủ động.
***
Vậy làm sao chúng ta có thể quên tốt hơn?
Chúng ta không thể đơn giản ra lệnh cho mình quên. Nhưng chúng ta có thể ảnh hưởng đến những gì não bộ củng cố và những gì nó dần buông bỏ.
Chúng ta có thể tập trung sự chú ý vào điều quan trọng: ôn lại những giá trị, các mối quan hệ, và mục tiêu mà mình muốn giữ gìn.
Mình có thể luyện tập buông bỏ những oán hận nhỏ và những xung đột lặp đi lặp lại.
Mình có thể bảo vệ giấc ngủ, tập thể dục đều đặn, và tạo không gian cho những trải nghiệm mới.
Quan trọng nhất, mình có thể nhận ra rằng quên không phải lúc nào cũng là thất bại. Đôi khi đó là sự chữa lành.
Ký ức mang lại cho chúng ta sự liên tục, nhưng nó không phải là một bản ghi hoàn hảo. Nó có tính chọn lọc, thích nghi và tái dựng. Chúng ta được hình thành không chỉ bởi những gì mình nhớ mà còn bởi những gì mình quên.
Trong bài trước, mình viết rằng chú ý xây dựng kho lưu trữ. Việc quên chỉnh sửa nó.
Chúng ta trở thành những gì mình chú ý. Điều ngược lại có thể cũng đúng: chúng ta cũng bị định hình bởi những gì mình ngừng chú ý đến.
Quên không chỉ xóa quá khứ. Nó giải phóng chúng ta để tiến bước.
Source : www.psychologytoday.com







