Hãy tưởng tượng, trong khoảnh khắc này, bạn sắp trải qua một ca phẫu thuật tim đầy nguy hiểm đến tính mạng. Bạn cảm thấy mệt mỏi—hơi thở gấp, tinh thần suy sụp. Bạn đang đói và yếu vì phải nhịn ăn từ đêm hôm trước. Thuốc tiền mê bắt đầu ngấm, làm bạn hơi buồn ngủ. Bạn mặc bộ đồ bệnh viện, mang tất ép y khoa và lặng lẽ chuẩn bị tâm lý cho điều sắp tới. Trên hết, bạn mong muốn được ở bên cạnh những người thân yêu nhất để tìm lấy sự an ủi.
Bây giờ, hãy tưởng tượng trong khoảnh khắc ấy, một cán bộ y tế xuất hiện với bộ đồ siêu anh hùng và khuyến khích bạn mặc nó, rồi “bay” dọc hành lang đến phòng mổ.
Phần lớn người lớn sẽ thấy điều này thật vô lý; như một sự không phù hợp hết sức khiếm nhã giữa sự nghiêm trọng của tình trạng và hành vi được mong đợi từ mình. Điều đó có thể khiến họ cảm thấy như nỗi sợ hãi và đau đớn của mình bị xem nhẹ, khiến không còn khoảng trống cho sự chân thực hay sự hỗ trợ về mặt cảm xúc.
Vậy mà, chính trải nghiệm này không xa lạ với nhiều trẻ em khi ở trong môi trường bệnh viện.
Kỳ Vọng Trẻ Em Phải Dũng Cảm
Trẻ em khi phải trải qua điều trị y tế nghiêm trọng thường được gọi là “dũng cảm,” “anh hùng,” hoặc thậm chí “chiến binh.” Chúng có thể được tặng các “nhãn dán dũng cảm” vì là “bệnh nhân ngoan,” được khen ngợi vì giữ yên lặng trong những thủ tục đau đớn, hoặc được khích lệ nhập vai các nhân vật anh hùng bằng cách mặc trang phục hoặc ăn mừng từng cột mốc như những chiến thắng trong cuộc chiến.
Những hành động này hẳn là xuất phát từ ý tốt. Mục đích là an ủi, thúc đẩy và trao quyền. Thế nhưng, chúng cũng có thể gây ra một kỳ vọng âm thầm và mạnh mẽ: rằng đứa trẻ phải chịu đựng một cách lặng lẽ, không biểu hiện sự đau buồn ra ngoài.
Với tư cách một người đã trải qua phần lớn tuổi thơ trong việc điều trị tim bẩm sinh, mình đã không ít lần nghe những lời gán ghép đó. Mình được gọi là dũng cảm, và được thưởng vì biết hợp tác, giữ yên và im lặng trong những thủ thuật xâm lấn đầy đau đớn và đáng sợ. Dù những câu chuyện này đôi khi mang lại cảm giác tự hào và sức chịu đựng, chúng cũng gửi đi một thông điệp ngầm: dũng cảm đồng nghĩa với việc không được thể hiện sợ hãi, đau đớn hay tức giận.
Trên thực tế, nhiều lúc mình không thấy dũng cảm chút nào. Mình chỉ cảm thấy mình không có lựa chọn nào khác.
Cái Giá Của Những Câu Chuyện Anh Hùng
Ngôn từ có sức mạnh. Các phép ẩn dụ ta sử dụng định hình trải nghiệm và ảnh hưởng đến hành vi. Trong y tế, nhất là với những căn bệnh lâu dài, các câu chuyện về “chiến đấu” và “chiến binh” rất phổ biến. Bệnh nhân được khuyến khích “đánh bại” bệnh tật, “giữ vững tinh thần” và “tiếp tục chiến đấu.” Tuy ngôn ngữ ấy có thể nuôi dưỡng ý chí, nhưng cũng có thể gây ra những tác động không mong muốn. Đặc biệt với trẻ em, những câu chuyện này có thể:
- Ngăn cản việc bộc lộ cảm xúc, vì nỗi đau buồn có thể được coi là không tương thích với sự “dũng cảm”
- Thúc đẩy sự tuân thủ nhưng làm tổn hại đến quá trình xử lý tâm lý
- Tạo ra áp lực để đáp ứng kỳ vọng người lớn về sự kiên cường
- Gây cảm giác xấu hổ hoặc thất bại nếu không thể chịu đựng theo cách được mong đợi
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phép ẩn dụ về chiến tranh trong bệnh tật có thể làm suy yếu những hành vi sức khỏe thích nghi và ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị bản thân, đặc biệt nếu kết quả sức khỏe xấu đi hoặc được xem là “thua cuộc” trong “cuộc chiến” (Hauser và Schwarz, 2015). Một cách tiếp cận xây dựng hơn có thể là chấp nhận, tự thương yêu bản thân và học cách hợp tác với cơ thể thay vì chống lại nó.
Tạo Khoảng Trống Cho Thực Tế Cảm Xúc
Chăm sóc sức khỏe có hiểu biết về tâm lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và đáp lại trải nghiệm cảm xúc. Bệnh tật, nhập viện và các can thiệp y tế vốn đã gây căng thẳng, thường đi kèm với sự bất định, mất kiểm soát và khó chịu về thể chất. Phản ứng cảm xúc như sợ hãi, buồn bã, giận dữ hay đau khổ không những dễ hiểu mà còn là điều có thể mong đợi (Morton, 2025).
Trẻ em, tùy theo giai đoạn phát triển, có thể thể hiện cảm xúc ấy qua hành vi hoặc triệu chứng thể chất thay vì lời nói. Cũng có trẻ trông có vẻ bình thản hay rút lui, điều này đôi khi phản ánh trạng thái sốc hoặc hạ động chứ không phải là không đau khổ. Gia đình cũng bị ảnh hưởng. Cha mẹ, người chăm sóc có thể cảm thấy bất lực, choáng ngợp và kiệt sức về mặt cảm xúc. Tạo không gian cho những trải nghiệm này là điều thiết yếu. Điều đó có nghĩa là:
- Chuẩn hóa các phản ứng cảm xúc trước áp lực y tế
- Khuyến khích trẻ biểu đạt cảm xúc theo cách khiến chúng cảm thấy an toàn
- Đảm bảo với trẻ rằng sự đau khổ không đồng nghĩa với yếu đuối
- Hỗ trợ gia đình bên cạnh trẻ
- Phá bỏ các hệ thống phần thưởng làm tăng việc kìm nén cảm xúc
Định Nghĩa Lại Dũng Cảm
Dũng cảm không nhất thiết phải là sự im lặng, tuân thủ hoặc kìm nén cảm xúc. Dũng cảm thật sự cũng có thể là:
- Khóc khi điều gì đó làm đau
- Thể hiện nỗi sợ hãi trước một thủ thuật
- Thể hiện sự giận dữ hay thất vọng trước bất công
- Buồn bã khi chúng ta phải đối mặt với mất mát
- Tìm kiếm sự an ủi và trấn an
- Nói ra những trải nghiệm khó khăn sau đó
Nếu chúng ta mở rộng khái niệm về dũng cảm trong chăm sóc sức khỏe, chúng ta sẽ hỗ trợ trẻ em tốt hơn, không chỉ về mặt thể chất mà còn về mặt cảm xúc và tâm lý.
Lời Kêu Gọi Để Tạo Sự Cân Bằng
Đây không phải là lời kêu gọi loại bỏ sự tích cực, khích lệ hay sáng tạo trong chăm sóc nhi khoa. Những phương pháp đó có thể là công cụ mạnh mẽ để tạo sự an ủi và giúp trẻ bớt tập trung vào đau đớn. Thay vào đó, đây là lời kêu gọi cho sự cân bằng. Chúng ta phải đảm bảo rằng trong nỗ lực nâng đỡ và truyền cảm hứng, chúng ta không vô tình lấn át hay làm suy giảm trải nghiệm cảm xúc của trẻ. Bởi vì làm vậy, chúng ta có thể vô tình thêm gánh nặng cho hành trình vốn đã đầy thử thách này. Trẻ em ở bệnh viện không cần phải là những anh hùng. Chúng cần được phép là những đứa trẻ—có thể sợ hãi, tổn thương, kiên cường và mang trong mình tính người.
Trích từ Morton, L (2025). Viễn Cảnh Vượt Qua Cái Nhìn Y Học: Thực Hành Chăm Sóc Sức Khỏe Với Hiểu Biết Tâm Lý, Nhà xuất bản Oxford University.
Source : www.psychologytoday.com







